Want to create interactive content? It’s easy in Genially!

Get started free

Pub snack menu

Duy Đức Bùi

Created on April 15, 2022

Start designing with a free template

Discover more than 1500 professional designs like these:

Genial Storytale Presentation

Historical Presentation

Scary Eighties Presentation

Psychedelic Presentation

Memories Presentation

Harmony Higher Education Thesis

Terrazzo Presentation

Transcript

Creating a bar snack menu in a pub

consider all the influences

5. Dieting

Pub

6. Seasonality

Menu

7. Time of the day

Bar snacks

8. Price

1. Type of establishment

9. Courses

2. Type of customer

10. Repitition

3. Kitchen's capabilities

Index

11. Culture

4. Religious rules

Pub là gì?

- Là quán rượu phục vụ đồ uống (cồn và không cồn) cùng đồ ăn nhẹ - Không gian mở, thoáng - Không giới hạn độ tuổi, đa dạng khách - Không khí nhẹ nhàng giúp trò chuyện thoải mái, ưa chuộng nhạc nhẹ, du dương - Nơi gặp gỡ người thân bạn bè - Có thể mở cửa phục vụ cả sáng, trưa, tối

Bar snacks - tiêu chí món ăn

- Thời gian phục vụ nhanh chóng - Cách chế biến, trang trí không quá cầu kì - Phối hợp món ăn đi kèm đồ uống (rượu, bia, cocktail...) - Phá cách với món truyền thống hoặc có món đặc biệt của quán - Món đặc biệt ngày lễ phục vụ "bite-size" - Có sự lựa chọn cho người ăn kiêng (vegan, healthy...) - Classic dishes: fries, fish & chips, onion ring, buffalo wings...

a la carte

set menu

  • Thực đơn toàn bộ các món ăn
  • Khách hàng tự gọi món mình muốn
  • Phù hợp với hội nhóm
  • Gọi 1 phần có thể thưởng thức được nhiều món khác nhau

1. Cấp độ của nhà hàng (Type of establishment)

- thực khách ưa chuộng: sự Tây hóa hiện đại nhưng có giá thành phải chăng; thoải mái uống rượu kiểu sang mà không quá lo lắng về tiền bạc - không gian mở, trò chuyện thân mật mà không bị làm phiền - ưa chuộng nhạc nhẹ nhàng, du dương -> sang hơn quán nhậu bình dân và lịch sự hơn quán bar

2. Các loại khách hàng (Type of customer)

- phục vụ mọi đối tượng khách, mọi dạng khách: dân công sở, các bạn trẻ, khách quốc tế... - nơi gặp gỡ bạn bè, giao lưu nói chuyện -> đa dạng đối tượng khách hàng

3. Mức độ của bếp (capabilities in kitchen

- trang thiết bị tương thích với món ăn phục vụ - thiết kế các món ăn phù hợp với khả năng nhân viên và chi phí nhân công -> do cơ sở phục vụ chính về đồ uống nên các món ăn không quá cầu kì, mức độ không quá khó

4. Các nguyên tắc về tôn giáo (religious rules)

  • đạo Hồi: thực phẩm Halah, kiêng thịt heo, gia cầm có thể bay, động vật vừa sống trên cạn vừa sống dưới nước...
  • đạo Hindu: không được ăn thịt bò, củ dưới đất...
  • Do thái: thực phẩm Kosher, chỉ được ăn gia súc móng chẻ, ăn cỏ, nhai lại: bò, dê, cừu, nai, chỉ ăn nủa trên con vật, không ăn thịt dính máu và nội tạng...

5. Các đối tượng ăn chay, ăn kiêng (meat/non-meat)

  • Vegan: chay hoàn toàn
  • Vegertarian: được ăn trứng, sữa, mật ong
  • Healthy options: ăn kiêng vì sức khỏe
  • Allergic: trường hợp đặc biệt, dị ứng với 1 số thực phẩm

6. Thực phẩm theo mùa (seasonality)

  • cần tính yếu tố thời tiết, nhiệt độ của môi trường
  • sử dụng thực phẩm đúng mùa sẽ hiệu quả hơn về chi phí

7. Thời điểm phục vụ trong ngày (time of the day)

  • thời gian ăn uống trong ngày như sáng, trưa, chiều, khuya
  • mỗi khung giờ, khách hàng sẽ có xu hướng lựa chọn món ăn khác nhau

8. Giá cả thực đơn (price)

  • phù hợp với chất lượng món ăn
  • do món ăn không quá phức tạp cầu kỳ nên giá thành cũng không thể quá cao
  • yếu tố giá phù hợp sẽ tạo ra nhóm khách hàng quen thuộc

9. Số lượng món ăn (number of courses)

  • không quá nhiều hay quá ít
  • có sự cân bằng các món ăn: món kiêng, món thịt, món đặc biệt...

10. Tránh trùng lặp (avoid repitition)

  • tránh sự lặp đi lặp lại không cần thiết trong thực đơn
  • sự đa dạng món ăn tránh gây nhàm chán cho khách hàng
  • có thể có món đặc biệt của quán để gây ấn tượng và sự khác biệt

11. Kết hợp các nền văn hóa, truyền thống

  • tận dụng các món ăn đặc trưng của các ngày lễ trong năm
  • món ăn lễ hội đặc biệt phục vụ "bite-size"

Thanks for listening!